베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhân viên thường trú" (1)
nhân viên thường trú

영어
명사an overseas worker, an overseas representative
nhân viên thường trú tại Việt Nam
Vietnam expatriate
관련 단어 "nhân viên thường trú" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhân viên thường trú" (1)
nhân viên thường trú tại Việt Nam
Vietnam expatriate
